Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84A-150.95 - Trà Vinh Xe Con -
66C-187.25 - Đồng Tháp Xe Tải -
65B-028.98 - Cần Thơ Xe Khách -
83B-024.98 - Sóc Trăng Xe Khách -
30M-147.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-197.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-231.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-346.96 - Hà Nội Xe Con -
30M-371.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-371.59 - Hà Nội Xe Con -
25B-008.36 - Lai Châu Xe Khách -
28B-018.35 - Hòa Bình Xe Khách -
14B-054.26 - Quảng Ninh Xe Khách -
19A-719.65 - Phú Thọ Xe Con -
99A-876.63 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.09 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-879.56 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-937.25 - Hải Dương Xe Con -
15C-495.18 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-546.96 - Hưng Yên Xe Con -
17B-029.09 - Thái Bình Xe Khách -
90B-013.35 - Hà Nam Xe Khách -
35B-023.63 - Ninh Bình Xe Khách -
36B-048.96 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-537.96 - Nghệ An Xe Con -
37K-543.09 - Nghệ An Xe Con -
38A-687.63 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-373.18 - Quảng Bình Xe Con -
75B-029.95 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43C-323.09 - Đà Nẵng Xe Tải -