Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-311.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-003.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-387.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-738.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99B-030.56 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-485.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-512.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-032.29 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35A-480.35 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-278.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-372.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-388.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-031.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43B-065.26 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-440.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86B-027.35 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 93A-514.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-632.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-904.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-144.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |