Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-346.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-041.56 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15D-056.36 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89B-025.98 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.95 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-496.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18D-015.56 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-471.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-255.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-575.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-047.98 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73A-377.38 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-192.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-018.38 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 92D-016.56 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-179.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-215.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.85 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85A-149.35 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81B-029.85 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 48A-250.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-507.36 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-608.18 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-637.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-669.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-274.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-039.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |