Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-952.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-437.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-447.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-371.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-216.08 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79D-014.09 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 70A-595.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-564.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-657.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-023.98 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-851.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-301.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-304.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68D-007.29 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65C-251.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83A-197.06 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 29K-331.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-354.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-117.98 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-129.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-242.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-867.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |