Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-884.96 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-321.65 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-040.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.18 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-751.58 - Phú Thọ Xe Con -
88A-802.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-804.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-861.96 - Bắc Ninh Xe Con -
15K-425.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-459.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-464.25 - Hải Phòng Xe Con -
15K-509.15 - Hải Phòng Xe Con -
89A-546.85 - Hưng Yên Xe Con -
17A-493.36 - Thái Bình Xe Con -
17D-014.29 - Thái Bình Xe tải van -
18D-016.36 - Nam Định Xe tải van -
18D-018.95 - Nam Định Xe tải van -
35A-464.58 - Ninh Bình Xe Con -
36K-270.56 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-488.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-521.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-536.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-573.56 - Nghệ An Xe Con -