Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62B-031.95 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 62B-032.28 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-324.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-342.36 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-134.96 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-024.28 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-148.18 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64C-136.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-138.09 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-027.29 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 83B-023.65 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-415.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-412.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-113.18 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 26A-243.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-164.18 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-873.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-142.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-010.58 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-465.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-023.25 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88C-310.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-022.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99D-024.38 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-452.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.18 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-495.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |