Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-264.38 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-457.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-861.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-277.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-881.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-951.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-548.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-493.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 37K-493.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-679.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-020.09 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-948.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.19 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-572.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-085.15 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-463.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-022.09 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-748.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |