Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15D-052.83 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-547.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-496.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-294.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-022.96 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-237.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-569.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-371.09 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-402.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-014.58 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-445.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-015.58 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-581.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-330.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-162.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-747.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-019.08 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-544.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-486.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-214.63 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-310.59 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-340.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95D-026.09 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-026.38 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-200.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |