Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-896.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-870.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-346.08 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.35 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-931.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-933.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-501.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.35 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90D-010.36 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36K-252.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-573.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74D-013.29 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-977.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78C-127.95 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 85B-014.63 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-332.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-864.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-556.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-624.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-640.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-645.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-845.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-113.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-234.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-137.58 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |