Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69D-006.95 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-032.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-053.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-091.63 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.95 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-273.19 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-134.08 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-231.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14C-467.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88A-801.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-340.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.06 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-447.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-454.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-350.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-290.95 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-546.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.28 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-191.83 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 78D-010.16 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 70A-609.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |