Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37B-047.15 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-707.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-974.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77D-009.26 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-221.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-573.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-331.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-214.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-289.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-404.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-013.65 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-754.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-521.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-519.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-630.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-272.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-113.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-476.25 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-032.58 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64C-140.35 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 65B-025.96 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65B-026.38 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69C-104.56 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-050.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-346.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |