Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-406.85 - Hà Nội Xe Con -
29K-391.95 - Hà Nội Xe Tải -
29K-437.56 - Hà Nội Xe Tải -
29K-476.26 - Hà Nội Xe Tải -
11B-014.56 - Cao Bằng Xe Khách -
24B-019.25 - Lào Cai Xe Khách -
27B-016.18 - Điện Biên Xe Khách -
20D-035.98 - Thái Nguyên Xe tải van -
12A-265.85 - Lạng Sơn Xe Con -
12B-018.59 - Lạng Sơn Xe Khách -
14K-007.25 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.85 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-891.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-909.59 - Bắc Giang Xe Con -
19A-737.56 - Phú Thọ Xe Con -
19B-030.58 - Phú Thọ Xe Khách -
15K-439.38 - Hải Phòng Xe Con -
15C-496.36 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-546.26 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.59 - Hưng Yên Xe Con -
89C-350.26 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-028.15 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-503.59 - Thái Bình Xe Con -
18A-496.16 - Nam Định Xe Con -
35A-465.38 - Ninh Bình Xe Con -
36K-283.58 - Thanh Hóa Xe Con -
37D-047.56 - Nghệ An Xe tải van -
92A-447.65 - Quảng Nam Xe Con -
92B-039.26 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-330.06 - Quảng Ngãi Xe Con -