Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76B-027.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-367.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.16 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-595.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-211.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.63 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-478.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-841.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-421.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.36 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 61K-554.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-698.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-024.65 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-868.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-005.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-007.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-073.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-490.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-221.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71B-025.35 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 83D-009.58 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69A-174.38 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-390.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-344.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |