Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-442.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-497.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-351.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-015.83 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-504.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-179.06 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.09 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-180.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-306.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-519.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75B-029.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-446.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-014.83 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-263.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86A-332.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-162.15 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-466.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48C-117.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60K-652.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-790.18 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.16 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-116.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-241.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64B-017.28 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |