Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-140.09 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-047.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-149.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-240.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-414.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-419.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-325.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-135.85 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21D-008.36 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 19C-268.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-925.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-454.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-218.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.96 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 37C-576.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-194.15 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73B-020.08 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-394.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-012.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43D-015.19 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |