Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-440.28 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-038.58 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 47D-020.35 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48B-016.38 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-773.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-389.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.35 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-562.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-076.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-221.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-484.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-329.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68D-010.85 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 95A-138.58 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 69C-107.65 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-326.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-355.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-423.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-230.18 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.95 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-259.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12B-017.29 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-040.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-912.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-724.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |