Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38B-023.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74D-014.98 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-966.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 86C-210.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81D-017.08 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49D-015.56 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-017.65 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-525.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-632.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-023.25 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72B-046.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-006.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-332.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84D-008.16 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 65A-532.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-026.06 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-011.65 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94D-006.26 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 69A-171.29 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-176.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-082.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-246.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-273.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-314.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-016.59 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27A-132.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |