Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-240.09 - Sơn La Xe Con -
14K-046.63 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-385.06 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-046.96 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-748.98 - Phú Thọ Xe Con -
88A-794.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-806.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-878.98 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-033.65 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-446.56 - Hải Dương Xe Tải -
89B-027.25 - Hưng Yên Xe Khách -
89B-027.58 - Hưng Yên Xe Khách -
37K-489.95 - Nghệ An Xe Con -
76A-337.08 - Quảng Ngãi Xe Con -
81A-461.06 - Gia Lai Xe Con -
81A-468.09 - Gia Lai Xe Con -
47C-407.09 - Đắk Lắk Xe Tải -
47B-043.56 - Đắk Lắk Xe Khách -
49C-390.36 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-521.26 - Bình Phước Xe Con -
60C-761.19 - Đồng Nai Xe Tải -
72C-272.16 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
51N-008.16 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51N-074.58 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-947.83 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-992.19 - Hồ Chí Minh Xe Con -
71B-026.09 - Bến Tre Xe Khách -
66A-308.96 - Đồng Tháp Xe Con -
67C-192.16 - An Giang Xe Tải -
67C-194.58 - An Giang Xe Tải -