Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-596.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-793.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-882.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-903.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-065.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66B-026.25 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65C-267.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94D-008.85 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-179.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-334.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11C-087.16 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.26 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97C-051.28 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-284.16 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.83 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25B-009.38 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-164.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-112.56 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20D-032.28 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12C-143.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-471.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.26 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19C-268.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.65 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-311.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |