Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.36 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-543.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-552.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74B-020.83 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74D-013.26 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-160.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-946.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-262.65 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79C-229.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-233.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-461.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-423.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61K-523.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-851.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-134.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-230.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65A-519.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-255.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-264.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-267.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-091.29 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-132.26 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |