Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-576.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-768.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-877.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-089.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-220.95 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-136.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67A-344.15 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 69A-174.29 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-176.16 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-314.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-377.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-414.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-013.65 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.26 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-017.28 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97B-017.19 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-017.96 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 12C-141.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14D-031.56 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |