Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-134.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64C-139.29 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-023.98 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-035.08 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-264.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 69C-108.83 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-106.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-107.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-349.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-115.83 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.35 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.56 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 14C-457.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-755.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-343.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-929.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-056.15 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-354.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35D-019.16 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-552.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-567.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |