Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-033.56 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68B-035.06 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 69C-108.38 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23A-167.59 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11A-137.65 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 21A-230.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-889.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-000.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-892.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-727.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-945.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89B-026.56 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-026.65 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-511.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-265.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-531.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-711.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-380.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79B-046.38 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-146.59 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-818.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-749.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-603.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |