Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-448.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-351.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-215.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-014.26 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-183.19 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-562.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.08 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-589.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-242.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-192.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92B-042.26 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-007.65 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-235.29 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-045.08 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-097.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-028.18 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-841.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-386.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-593.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-611.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-684.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-761.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.35 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51M-307.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |