Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83C-135.38 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 29K-394.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 21A-225.28 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-007.09 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28A-261.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-870.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.58 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-001.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-031.25 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88A-788.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-937.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-426.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-492.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-240.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37D-047.09 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74A-285.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-014.29 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |