Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-049.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-465.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-881.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-740.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99D-025.19 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-025.35 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-440.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.15 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-459.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-505.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35D-018.35 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-543.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-961.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-265.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-326.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78D-010.38 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 81C-300.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.58 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-410.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-396.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-530.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |