Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-175.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-221.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-277.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-351.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-421.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-008.95 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-017.08 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 20A-880.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-007.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98B-044.63 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-813.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.38 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34B-046.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-437.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.36 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-511.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-024.29 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-239.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.85 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-701.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |