Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-007.09 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.95 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86D-006.08 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47A-824.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-042.26 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-122.16 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-010.16 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93C-203.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-593.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-612.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-532.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-636.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-638.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-905.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-925.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-071.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-007.19 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64C-134.63 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66D-012.85 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 30M-052.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-144.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |