Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-475.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 18A-496.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36B-050.26 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37B-047.16 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 74C-144.15 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-389.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43B-067.25 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-264.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-574.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-235.16 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.25 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 79B-046.06 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 49C-387.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70D-013.96 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-643.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-642.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-077.96 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-124.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-095.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-479.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.26 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-207.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 68C-181.63 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-532.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-270.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |