Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-112.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-179.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-207.09 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-306.19 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-023.96 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-024.08 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68B-034.95 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 51L-181.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-069.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-271.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-409.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24C-170.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-015.06 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26A-244.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-021.65 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20A-862.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-039.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.59 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-874.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-270.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-811.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-852.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-852.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-043.56 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-443.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |