Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90D-010.95 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36B-048.58 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-707.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-283.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-013.36 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-387.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-977.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.85 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-014.85 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-027.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78B-020.59 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 47B-044.08 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-021.06 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 70B-034.25 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-548.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-561.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-845.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51L-931.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-170.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-344.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63A-333.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-220.59 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84D-006.96 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66A-315.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |