Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67D-008.95 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 67D-011.29 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-371.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95B-017.09 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 83C-135.83 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-175.35 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-409.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-661.29 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 26A-243.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20C-311.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-469.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-272.08 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-801.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15C-490.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.28 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 90A-300.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-506.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-186.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-283.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-577.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-490.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74C-144.58 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-148.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43C-315.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 47A-858.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93B-022.96 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-614.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-694.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-781.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.95 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |