Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-028.38 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-862.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-763.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-584.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-602.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-574.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-640.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-791.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-866.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-088.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-475.98 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-212.19 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-303.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-307.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-520.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-531.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95C-091.85 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 29K-432.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-050.29 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-323.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-900.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-045.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-872.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |