Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-251.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-254.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83B-023.08 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69D-007.95 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-084.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-135.29 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 28A-260.83 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-877.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-315.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-043.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-889.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.19 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-271.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-974.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-535.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-506.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-242.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-567.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-709.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 77B-039.56 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-568.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-215.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-460.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |