Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-388.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-389.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-392.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79D-012.08 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 81A-473.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-842.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-759.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-597.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-534.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-006.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-335.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-204.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-304.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68D-008.36 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 83A-197.28 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-310.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |