Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-894.35 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-940.58 - Hải Dương Xe Con -
17A-493.28 - Thái Bình Xe Con -
18A-497.83 - Nam Định Xe Con -
36K-231.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-250.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-300.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.29 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-495.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-506.26 - Nghệ An Xe Con -
74A-285.29 - Quảng Trị Xe Con -
74B-019.35 - Quảng Trị Xe Khách -
43C-317.36 - Đà Nẵng Xe Tải -
43B-067.28 - Đà Nẵng Xe Khách -
82A-165.15 - Kon Tum Xe Con -
82B-023.65 - Kon Tum Xe Khách -
81C-283.65 - Gia Lai Xe Tải -
47A-863.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-408.98 - Đắk Lắk Xe Tải -
70A-610.65 - Tây Ninh Xe Con -
60C-779.35 - Đồng Nai Xe Tải -
72B-045.38 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách -
62A-487.35 - Long An Xe Con -
62A-491.25 - Long An Xe Con -
62A-493.58 - Long An Xe Con -
62A-494.18 - Long An Xe Con -
63C-235.95 - Tiền Giang Xe Tải -
63B-033.15 - Tiền Giang Xe Khách -
63B-033.25 - Tiền Giang Xe Khách -