Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-643.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-684.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-844.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-040.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-137.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-313.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95D-027.16 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-113.16 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-301.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-335.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-353.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-409.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-051.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 20C-311.29 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-007.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-884.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-884.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-976.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-495.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-546.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-503.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-573.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |