Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-958.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-432.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.16 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.08 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-557.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18B-034.58 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 37K-484.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-484.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74D-013.19 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 77A-370.63 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.98 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78D-007.95 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-324.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-327.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.58 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-026.06 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-865.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.06 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-253.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-779.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-520.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-201.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61B-046.15 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-657.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |