Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70D-011.83 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-621.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-850.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-061.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71B-024.26 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64D-009.28 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 69B-015.38 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-009.26 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-173.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-300.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-300.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-436.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-096.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-050.95 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24B-022.98 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25D-010.29 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21B-014.96 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-020.36 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-881.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-320.58 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-010.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-377.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |