Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-047.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-054.38 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-377.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.16 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19D-021.29 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-867.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-032.59 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-437.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.08 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89C-347.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-493.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-495.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18D-018.15 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-016.29 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-265.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-050.19 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-573.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.58 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-700.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-403.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-318.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-014.16 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-014.06 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79A-579.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-212.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 48D-007.35 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |