Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-217.15 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-774.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-869.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-040.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63B-033.83 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-024.09 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 64A-206.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-018.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-023.85 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 65A-519.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-096.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-100.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-131.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-192.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-267.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-274.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11B-016.29 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11B-016.65 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-281.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-086.26 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-874.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-034.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-789.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-817.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |