Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98B-047.29 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-744.16 - Phú Thọ Xe Con -
19C-264.96 - Phú Thọ Xe Tải -
34C-441.65 - Hải Dương Xe Tải -
36K-280.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-558.95 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-569.98 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-595.19 - Nghệ An Xe Tải -
37D-050.16 - Nghệ An Xe tải van -
37D-050.26 - Nghệ An Xe tải van -
73A-371.95 - Quảng Bình Xe Con -
73A-372.38 - Quảng Bình Xe Con -
73A-377.83 - Quảng Bình Xe Con -
74C-145.96 - Quảng Trị Xe Tải -
74B-020.15 - Quảng Trị Xe Khách -
75C-164.09 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
92A-445.08 - Quảng Nam Xe Con -
92C-260.18 - Quảng Nam Xe Tải -
78A-224.26 - Phú Yên Xe Con -
78C-126.98 - Phú Yên Xe Tải -
78C-127.25 - Phú Yên Xe Tải -
86C-211.25 - Bình Thuận Xe Tải -
82C-098.58 - Kon Tum Xe Tải -
81C-298.63 - Gia Lai Xe Tải -
81D-016.29 - Gia Lai Xe tải van -
47A-839.65 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-417.98 - Đắk Lắk Xe Tải -
48D-007.85 - Đắk Nông Xe tải van -
49C-394.28 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-395.19 - Lâm Đồng Xe Tải -