Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-893.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-973.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-445.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-450.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-562.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-222.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-176.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.96 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-181.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-567.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-247.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-945.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-330.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86C-209.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-286.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-835.09 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-754.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-694.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-793.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-852.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-931.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |