Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-822.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61K-587.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-697.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-080.09 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 63A-340.65 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-217.16 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-211.35 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-340.19 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.19 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-183.65 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-141.15 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-330.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-016.98 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 28B-020.96 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 14B-053.36 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 19D-020.28 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-806.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-339.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-440.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-458.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-497.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-221.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-178.85 | - | Nam Định | Xe Tải | - |