Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-340.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-374.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-531.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-274.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-468.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-017.38 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27C-075.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-237.08 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-887.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-048.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-733.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-323.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-511.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-154.85 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-471.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-243.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-544.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-024.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-373.58 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-278.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-392.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |