Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-335.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-114.28 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-170.38 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25A-087.06 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25A-088.09 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 21C-111.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-875.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-143.08 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-388.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-027.83 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88D-024.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34A-927.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-553.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-292.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-034.96 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-049.36 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37D-047.18 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74A-278.59 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-146.08 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74B-017.29 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-402.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-974.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-028.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-013.85 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-266.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |