Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-854.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-937.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-487.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-491.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-513.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-242.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73B-018.36 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43C-322.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-326.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-359.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-006.83 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-572.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-573.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-580.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86D-007.06 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-474.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93C-205.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.09 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-540.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-611.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-022.58 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-850.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |