Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-264.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-267.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-154.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-257.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-351.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-470.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-007.59 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 68A-374.29 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-027.38 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 65D-014.09 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 69B-016.35 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-030.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-206.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-363.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12D-007.96 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 19C-277.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-320.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99D-025.29 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34B-046.15 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-038.65 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-487.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-346.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |