Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-207.15 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-312.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-377.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-265.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-193.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-204.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-401.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-335.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-406.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.95 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-008.29 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-317.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 14A-995.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-056.35 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-879.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-739.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-434.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-471.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-560.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.18 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17D-013.63 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36K-233.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |