Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-250.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-260.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-751.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-751.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-590.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.06 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-624.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-847.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-994.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71B-025.63 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-150.59 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-305.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-334.58 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-336.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 94A-111.65 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-395.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-451.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-010.25 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22A-278.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27D-009.56 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-007.18 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12D-011.28 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-010.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-860.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-906.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |